bonduc tree
A bonduc tree grows near the sandy beach, its branches heavy with spiky pods.
Định nghĩa
Danh từ: Cây bonduc (còn gọi là cây mã tiền thảo hoặc cây móc gai) là một loại cây nhiệt đới có quả dạng đậu lớn, nhiều gai, bên trong chứa hạt giống như hạt đậu, thường được dùng làm trang sức và chuỗi hạt cầu nguyện.
Ví dụ sử dụng
- (Cây bonduc có nguồn gốc từ các vùng nhiệt đới của châu Á và châu Phi.)
- (Nông dân thường dùng hạt của cây bonduc để làm chuỗi hạt cầu nguyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to harvest bonduc tree seeds": thu hoạch hạt cây bonduc, thường vào mùa khô.
- Local artisans harvest bonduc tree seeds to create traditional jewelry. (Các nghệ nhân địa phương thu hoạch hạt cây bonduc để tạo ra trang sức truyền thống.)
"bonduc tree as a medicinal plant": cây bonduc như một cây thuốc, được dùng trong y học cổ truyền.
- The bonduc tree is known for its medicinal properties in treating fevers. (Cây bonduc được biết đến với các đặc tính chữa bệnh trong điều trị sốt.)
Biến thể và từ gần giống
- Bonduc (n): tên gọi khác của cây bonduc, thường dùng để chỉ hạt hoặc cây.
- Bonduc is commonly used in herbal remedies. (Bonduc thường được dùng trong các bài thuốc thảo dược.)
- Bonduc nut (n): hạt bonduc, hạt của cây bonduc.
- Bonduc nuts are hard and shiny, perfect for making beads. (Hạt bonduc cứng và bóng, rất thích hợp để làm hạt chuỗi.)
Từ đồng nghĩa
- Nickar bean: hạt nickar, một tên gọi khác của hạt bonduc.
- Fever nut: hạt sốt, tên gọi chỉ công dụng chữa sốt của hạt bonduc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Grow from: mọc lên từ (hạt).
- Bonduc trees grow from seeds that fall to the ground. (Cây bonduc mọc lên từ những hạt rơi xuống đất.)
Harvest for: thu hoạch để làm (gì đó).
- People harvest bonduc tree seeds for jewelry and rosaries. (Người ta thu hoạch hạt cây bonduc để làm trang sức và chuỗi hạt cầu nguyện.)
Thành ngữ liên quan
- As hard as a bonduc nut: cứng như hạt bonduc (chỉ sự cứng rắn, khó phá vỡ).
- His will is as hard as a bonduc nut. (Ý chí của anh ấy cứng như hạt bonduc.)